Bỏ qua menu, tới nội dung

Gỗ Lát Là Gì? Đặc Điểm, Phân Loại, Ưu Nhược Điểm Và Ứng Dụng Trong Nội Thất

Mục lục · 8 mục
Tóm tắt: Gỗ lát (tên khoa học Chukrasia, họ Xoan) là loại gỗ tự nhiên quý thuộc nhóm I, màu từ nâu đỏ, nâu hồng đến nâu sậm, vân gỗ sắc nét, gỗ cứng chắc và dễ gia công. Giá thành cao vì nguồn gỗ khan hiếm. Có 5 loại phổ biến: lát hoa, lát chun, lát xoan, lát khét và lát Nam Phi. Cuối bài có phần giới thiệu các nhóm nội thất đang bán tại showroom Gia Khánh.

Trong thế giới của các loại gỗ tự nhiên, gỗ lát là một cái tên nổi bật với vẻ đẹp đặc trưng và giá trị cao. Gỗ lát, hay còn gọi là gỗ Lát, thuộc chi Lát, họ Xoan với tên khoa học Chukrasia. Đây là loại cây gỗ quý hiếm, có phân bố chủ yếu ở một số nước Châu Á như Lào, Campuchia, Trung Quốc và Việt Nam.

Các khúc gỗ tròn xếp chồng tại bãi gỗ nguyên liệu

Gỗ lát là gì? Nguồn gốc và đặc điểm cây gỗ lát

Tại Việt Nam, các khu rừng gỗ lát phân bố rải rác từ các tỉnh miền núi phía Bắc như Lạng Sơn, Cao Bằng, Hà Giang cho đến miền Trung như Nghệ An, Hà Tĩnh. Cây gỗ lát ưa ánh sáng, thường mọc ở độ cao 300-1600m so với mực nước biển. Chúng có tốc độ sinh trưởng nhanh trong 10 năm đầu, sau đó chậm dần và tập trung phát triển về đường kính thân.

Một cây gỗ lát trưởng thành có chiều cao phổ biến từ 20-30m, đường kính thân có thể đạt tới hơn 100cm. Thân cây thẳng, tròn đều, ít cành nhánh nên cho gỗ với kích thước lớn, dễ khai thác và gia công. Nhờ vậy gỗ lát thường được sử dụng để chế tác những món đồ nội thất có kích cỡ lớn như bộ bàn ghế, tủ, giường…

Theo bảng phân nhóm gỗ hiện hành tại Việt Nam, gỗ lát được xếp vào nhóm I – bao gồm những loài cây gỗ quý hiếm như bách xanh, ngọc am, sơn huyết…. những loại cây có giá trị kinh tế cao và được bảo tồn, quản lý chặt chẽ. Điều này cho thấy gỗ lát không chỉ là một nguyên liệu gỗ đắt giá mà còn là một tài nguyên quý giá cần được sử dụng một cách hợp lý và bền vững.

Ưu nhược điểm của gỗ lát

Gỗ lát thường được đánh giá cao trong thiết kế và sản xuất nội thất nhờ vào những ưu điểm vượt trội. Điểm nổi bật đầu tiên phải kể đến chính là vẻ đẹp tự nhiên của gỗ lát với đường vân gỗ sắc nét, hoa văn tinh tế, màu sắc ấn tượng từ nâu đỏ, nâu hồng đến nâu sậm. Mỗi sản phẩm làm từ gỗ lát đều mang một nét đẹp độc đáo và sang trọng như một tác phẩm nghệ thuật.

Bên cạnh tính thẩm mỹ cao, gỗ lát còn sở hữu độ bền vượt trội. Với kết cấu gỗ cứng, chắc, chịu lực tốt, các sản phẩm từ gỗ lát có thể sử dụng lâu dài mà ít bị hư hỏng, cong vênh. Gỗ lát cũng có khả năng chống chịu tốt với nước và các loại mối mọt, côn trùng gây hại nhờ cấu tạo đặc, khít và hoạt chất kháng trùng tự nhiên trong thân gỗ.

Một ưu điểm khác của gỗ lát là tính gia công dễ dàng. Mặc dù có độ cứng cao nhưng gỗ lát lại khá dẻo dai, dễ uốn cong, đục đẽo tạo hình, phù hợp để chế tác những món nội thất có kiểu dáng cầu kỳ, hoa văn tinh xảo theo phong cách cổ điển hoặc tân cổ điển.

Tuy nhiên, bên cạnh các ưu điểm nổi trội, gỗ lát cũng có một số nhược điểm nhất định. Đó là giá thành đắt đỏ do nguồn gỗ khan hiếm, quý hiếm. Chi phí cao khiến gỗ lát khó tiếp cận với số đông người tiêu dùng. Hơn nữa, việc khai thác gỗ lát thiếu kiểm soát trong thời gian qua đã khiến nguồn nguyên liệu này ngày càng cạn kiệt, gây tác động không nhỏ đến môi trường sinh thái.

So sánh gỗ lát với một số loại gỗ tự nhiên khác

Để có cái nhìn tổng quan hơn về gỗ lát, hãy cùng so sánh loại gỗ này với một số loại gỗ tự nhiên phổ biến khác trên thị trường hiện nay.

Mặt cắt ngang thân gỗ cho thấy vòng tuổi và lõi gỗ nâu đỏ

Tiêu chí Gỗ lát Gỗ sồi Gỗ mun Gỗ gõ đỏ
Nhóm gỗ (theo bảng phân nhóm tại Việt Nam) Nhóm I Nhóm VII Nhóm I Nhóm I
Màu sắc và vân gỗ Nâu đỏ, nâu hồng đến nâu sậm; vân mềm mại, sắc nét Sắc nâu vàng nhã nhặn, vân đẹp Màu đen huyền bí Sắc đỏ nổi bật, vân sống động
Độ hiếm và giá Hiếm, giá cao do nguồn gỗ khan hiếm Giá phải chăng, nguồn cung dồi dào Hiếm và đắt hơn gỗ lát nhiều Giá thường cao hơn gỗ lát, phần lớn nhập khẩu (như Nam Phi)
Điểm đáng chú ý Dễ gia công, hợp kiểu cổ điển và tân cổ điển Dễ tiếp cận hơn với nhiều gia đình Kháng mối mọt, sâu bệnh tốt Chịu lực và chống chịu thời tiết tốt

So với gỗ sồi, gỗ lát thuộc nhóm I – gỗ quý hiếm, còn gỗ sồi thuộc nhóm VII. Gỗ sồi có ưu thế về giá thành phải chăng hơn và nguồn cung dồi dào hơn, trong khi gỗ lát hiếm và đắt hơn.

Nếu xét về độ quý hiếm, gỗ lát và gỗ mun đều là loại gỗ thuộc nhóm I. Tuy nhiên, gỗ mun hiếm và đắt đỏ hơn nhiều so với gỗ lát. Gỗ mun nổi tiếng với màu đen huyền bí cùng khả năng kháng mối mọt, sâu bệnh tốt, trong khi sắc màu của gỗ lát đa dạng hơn, từ nâu đỏ đến nâu sậm.

Gỗ gõ đỏ cũng là loại gỗ quý hiếm nằm trong nhóm I như gỗ lát, có khả năng chống chịu tốt với thời tiết, mối mọt. Tuy nhiên, gỗ gõ đỏ thường có giá thành cao hơn do phần lớn nguồn gỗ phải nhập khẩu từ nước ngoài như Nam Phi. Về vân gỗ, gỗ lát có vân mềm mại, sắc nét, còn gõ đỏ có sắc đỏ nổi bật cùng vân gỗ riêng.

Phân loại các loại gỗ lát

Gỗ lát được chia thành nhiều loại dựa trên nguồn gốc, đặc điểm sinh trưởng và hình thái của cây gỗ. Dưới đây là 5 loại gỗ lát phổ biến được sử dụng trong chế biến nội thất:

Tấm gỗ nguyên tấm với vân gỗ cuộn xoáy màu nâu đỏ

  1. Gỗ lát hoa: Đây là loại gỗ lát quý và đẹp nhất với đường vân cuộn xoáy độc đáo, tạo hình những bông hoa ẩn hiện trên nền gỗ màu nâu đỏ. Gỗ lát hoa được ưa chuộng để làm những món đồ nội thất cao cấp, trang trí như tủ, bàn ghế, giường, cửa…
  2. Gỗ lát chun: Loại gỗ này có vân thớ mịn hơn, với nhiều đường vân nhỏ chạy dọc thân cây tựa những sợi chỉ. Màu sắc của gỗ lát chun cũng sáng và hồng hơn so với gỗ lát hoa. Tuy nhiên do bị khai thác quá mức, gỗ lát chun đang trở nên cực kỳ hiếm và đắt đỏ.
  3. Gỗ lát xoan: Là loại gỗ lát thường gặp, phân bố khá rộng rãi từ miền Bắc đến miền Trung. Gỗ xoan lát có màu nâu vàng hoặc nâu đỏ, thớ gỗ thô, đường vân thẳng, ít uốn lượn. Loại gỗ này phù hợp với các ứng dụng đơn giản như ván sàn, ván ốp, đồ dùng gia đình…
  4. Gỗ lát khét: Có vẻ ngoài khá giống gỗ lát hoa nhưng lại có sắc vàng cam đặc trưng hơn. Gỗ lát khét tuy ít được biết đến nhưng lại có giá trị cao, nằm trong nhóm gỗ quý hiếm cấp 2. Gỗ lát khét thường được dùng trong điêu khắc, chạm trổ đồ mỹ nghệ.
  5. Gỗ lát Nam Phi: Như cái tên, loài cây này có nguồn gốc từ Nam Phi và được du nhập vào nước ta. Gỗ lát Nam Phi có màu nâu sậm, vân gỗ thưa, cuộn xoắn một cách tự nhiên. Nó được đánh giá là loại gỗ lát bền, đẹp, ổn định và rất được ưa chuộng trên thị trường.

Lưu ý khi chọn mua đồ gỗ lát và các loại gỗ quý khác

Gỗ lát và các loại gỗ nhóm I có giá cao, nguồn cung hạn chế, nên bạn cần kiểm tra kỹ trước khi mua:

Muốn xem nội thất nhập khẩu tận mắt?

Showroom 5.000 m² của Gia Khánh trưng bày theo từng phòng mẫu, bạn xem chất liệu, kích thước thật và được tư vấn theo số đo nhà mình.

  • Hỏi rõ tên gỗ (lát hoa, lát chun, lát xoan, lát khét hay lát Nam Phi) vì giá và công dụng khác nhau giữa các loại.
  • Yêu cầu bên bán cung cấp hóa đơn bán hàng, phiếu bảo hành rõ ràng, nhất là với gỗ nhóm I được quản lý chặt chẽ.
  • Xem màu sắc và vân gỗ dưới ánh sáng tự nhiên: gỗ lát có vân sắc nét, màu từ nâu đỏ đến nâu sậm.
  • Kiểm tra bề mặt, mối nối và độ phẳng của sản phẩm để tránh cong vênh về sau.

Ứng dụng của gỗ lát trong cuộc sống

Với những phẩm chất ưu việt về cả thẩm mỹ lẫn chất lượng, gỗ lát có mặt trong hầu hết không gian nội thất từ phòng khách, phòng ngủ đến phòng bếp, phòng làm việc. Các sản phẩm nội thất từ gỗ lát mang vẻ đẹp cổ điển, sang trọng, tôn lên giá trị không gian sống.

Trong phòng khách, gỗ lát thường được dùng làm bộ bàn ghế, ghế tựa và ghế thư giãn với đường nét chạm trổ tinh xảo, cũng như tủ và kệ trang trí nhờ sắc gỗ ấm, dễ kết hợp với nhiều phong cách.

Ở phòng ngủ, gỗ lát thường được dùng cho giường ngủ và tủ quần áo. Vân gỗ óng ánh nổi bật trên đầu giường hay thành giường tạo điểm nhấn, còn độ cứng cao giúp giường có kích thước lớn vững chãi, ít cong vênh.

Ở không gian ăn uống, gỗ lát thường được dùng làm bộ bàn ăn và tủ rượu nhờ vân gỗ đẹp và độ cứng cao. Khu vực bếp chịu ảnh hưởng của hơi nước và nhiệt nên cần chọn vật liệu và lớp hoàn thiện phù hợp.

Ngoài nội thất, gỗ lát còn là nguồn nguyên liệu quý cho các sản phẩm mỹ nghệ, trang trí. Các nghệ nhân thường chọn gỗ lát để điêu khắc những bức tượng đẹp mắt, những món đồ thủ công mỹ nghệ tinh tế. Nhờ vân gỗ sắc nét, bóng đẹp tự nhiên, các sản phẩm điêu khắc từ gỗ lát mang vẻ đẹp sang trọng và giá trị nghệ thuật cao, xứng đáng trở thành những món quà tặng ý nghĩa.

Câu hỏi thường gặp về gỗ lát

Gỗ lát là gì?
Gỗ lát (còn gọi là gỗ Lát, tên khoa học Chukrasia, thuộc chi Lát, họ Xoan) là loại gỗ tự nhiên quý, phân bố chủ yếu ở một số nước châu Á như Lào, Campuchia, Trung Quốc và Việt Nam. Gỗ có màu từ nâu đỏ, nâu hồng đến nâu sậm, đường vân sắc nét.

Gỗ lát thuộc nhóm gỗ mấy?
Theo bảng phân nhóm gỗ hiện hành tại Việt Nam, gỗ lát được xếp vào nhóm I, nhóm gồm các loài gỗ quý hiếm có giá trị kinh tế cao, được bảo tồn và quản lý chặt chẽ, cùng nhóm với gỗ mun và gỗ gõ đỏ.

Có những loại gỗ lát nào?
Có 5 loại phổ biến: gỗ lát hoa (vân cuộn xoáy như bông hoa, màu nâu đỏ), gỗ lát chun (vân mịn, màu sáng và hồng hơn, hiếm và đắt), gỗ lát xoan (loại thường gặp, thớ gỗ thô, hợp ván sàn, ván ốp), gỗ lát khét (sắc vàng cam, thường dùng điêu khắc, chạm trổ) và gỗ lát Nam Phi (màu nâu sậm, vân gỗ thưa, cuộn xoắn tự nhiên).

Gỗ lát có ưu điểm và nhược điểm gì?
Ưu điểm: vân gỗ đẹp, màu sắc ấn tượng, gỗ cứng chắc, ít cong vênh, chống mối mọt tốt và dễ gia công tạo hình. Nhược điểm: giá thành cao do nguồn gỗ khan hiếm, việc khai thác thiếu kiểm soát khiến nguồn nguyên liệu ngày càng cạn kiệt.

Gỗ lát khác gỗ sồi, gỗ mun và gỗ gõ đỏ thế nào?
Gỗ lát và gỗ mun, gỗ gõ đỏ cùng thuộc nhóm I, còn gỗ sồi thuộc nhóm VII. Gỗ sồi có giá phải chăng và nguồn cung dồi dào hơn; gỗ mun hiếm và đắt hơn gỗ lát, màu đen; gõ đỏ có sắc đỏ, phần lớn nguồn gỗ phải nhập khẩu; gỗ lát có màu từ nâu đỏ đến nâu sậm với vân mềm mại, sắc nét.

Gỗ lát thường dùng để làm gì?
Gỗ lát được dùng làm bộ bàn ghế, tủ, giường, bàn ăn, tủ rượu, cửa, ván sàn, ván ốp (gỗ lát xoan) và các sản phẩm mỹ nghệ, điêu khắc.

Gia Khánh có bán đồ nội thất làm từ gỗ lát không?
Không. Gia Khánh không có sản phẩm làm từ gỗ lát. Showroom có nội thất nhập khẩu nguyên kiện (sofa, bàn trà, bàn ăn, giường, tủ quần áo), xưởng nhận đóng sofa, ghế ăn, giường bọc da theo yêu cầu; tủ bếp và tủ quần áo thi công theo số đo bằng gỗ công nghiệp An Cường, bề mặt acrylic hoặc melamine.

Nội Thất Gia Khánh – Nội thất nhập khẩu, đóng theo yêu cầu và thi công theo số đo

Gỗ lát là gỗ quý, nguồn cung hạn chế, và Gia Khánh không có sản phẩm làm từ gỗ lát. Nếu bạn thích vẻ đẹp của gỗ tự nhiên, tại showroom có nhiều mẫu nội thất nhập khẩu nguyên kiện có khung gỗ sồi hoặc gỗ mun; chất liệu từng mẫu được ghi trong bảng thông số trên website.

Gỗ sồi có vân đẹp, sắc nâu vàng nhã nhặn và xuất hiện ở khung sofa, giường, bàn trà, bàn ăn nhập khẩu. Gỗ mun có sắc đen cổ điển, quý phái và có ở một số mẫu sofa, bàn trà, kệ tivi nhập khẩu có sẵn. Bạn có thể xem sofa nhập khẩu, bàn ghế ăn, giường ngủ, tủ quần áo và tủ rượu tại Gia Khánh.

Ngoài hàng nhập khẩu có sẵn, xưởng Gia Khánh nhận đóng sofa theo yêu cầu, ghế ăn và giường bọc da theo kích thước phòng, đồng thời thi công tủ bếp và tủ quần áo theo số đo bằng gỗ công nghiệp An Cường, bề mặt acrylic hoặc melamine.

Showroom Gia Khánh rộng 5.000 m² tại Tầng 1+2 CT1, Tòa C14 Bắc Hà, đường Tố Hữu, phường Đại Mỗ, Hà Nội, mở cửa 8:00–19:00 mọi ngày. Hotline và Zalo tư vấn: 0934 605 333.

Tham khảo một số mẫu nội thất nổi bật của chúng tôi



Chọn nội thất nhập khẩu — ngồi thử trước khi mua

Mang số đo hoặc ảnh phòng đến showroom Gia Khánh (Tầng 1+2 CT1, Tòa C14 Bắc Hà, đường Tố Hữu, phường Đại Mỗ, Hà Nội · 8:00–19:00), hoặc gửi qua Zalo để được gợi ý mẫu vừa không gian. Bảo hành 2 năm, bảo trì trọn đời.

Chat với tư vấn Gia Khánh

Đang trực · thường trả lời trong vài phút

Gọi 0934 605 333Nhắn Zalo 0934 605 333

Hoặc để lại số

Tư vấn viên gọi lại trong giờ làm việc.

MENU
Sofa
Bàn ghế ăn
Giường ngủ
Bàn trà
Kệ tivi
Tủ quần áo
Tủ giày
Nội thất khác
Khuyến mãiĐóng sofa theo yêu cầuXưởng nội thất Gia KhánhLiên hệ – chỉ đường
Gọi 0934 605 333Nhắn Zalo

Showroom: Tầng 1+2 CT1, Tòa C14 Bắc Hà, đường Tố Hữu, phường Đại Mỗ, Hà Nội · 8:00–19:00

Giỏ hàng