Bắt đầu hoàn thiện một căn hộ mới ở Hà Nội, phần lớn gia chủ đều rơi vào cùng một tình huống: mở mười trang báo giá thì nhận về mười con số chênh nhau vài lần. Cùng một câu hỏi “thiết kế nội thất bao nhiêu một mét vuông”, nơi báo 120.000đ, nơi lại 550.000đ, có chỗ ghi “miễn phí”. Sự chênh lệch đó không phải vì ai đó nói dối, mà vì mỗi đơn vị đang tính theo một cách khác nhau.
Con số “bao nhiêu một mét vuông” vì thế rất dễ gây hiểu nhầm nếu tách rời khỏi loại công trình, phong cách, phạm vi hồ sơ và chính sách đi kèm. Bài viết này tổng hợp mặt bằng giá thiết kế nội thất năm 2026, công thức tính minh bạch, cách đọc chính sách hoàn phí và một checklist thẩm định báo giá. Phần lớn số liệu được đối chiếu từ nhiều đơn vị trên thị trường, kèm góc nhìn thực tế của đội ngũ kiến trúc sư Nội Thất Gia Khánh sau nhiều năm thiết kế thi công tại Hà Nội và miền Bắc.

Giá thiết kế nội thất 2026 bao nhiêu một m²?
Tham khảo mặt bằng thị trường tháng 6/2026, giá thiết kế nội thất dao động từ 150.000đ đến 550.000đ/m² cho phần lớn công trình dân dụng, và có thể vượt 1.000.000đ/m² ở phân khúc cao cấp. Khoảng cách rộng này phản ánh sự khác nhau về quy mô, phong cách và kinh nghiệm của kiến trúc sư phụ trách.
Khoảng giá phổ biến theo phân khúc
Có thể chia thị trường thành ba phân khúc rõ rệt để gia chủ dễ định hình ngân sách:
- Gói cơ bản (≈150.000 – 250.000đ/m²): bố trí công năng, phối cảnh 3D cơ bản, phong cách hiện đại/tối giản. Phù hợp căn hộ và nhà phố tầm trung.
- Gói trung – nâng cao (≈250.000 – 400.000đ/m²): hồ sơ đầy đủ, nhiều lần chỉnh sửa, phong cách đa dạng hơn như tân cổ điển hay Indochine.
- Gói cao cấp (từ 400.000đ/m² trở lên): kiến trúc sư giàu kinh nghiệm, hồ sơ kỹ thuật chi tiết, vật liệu nhập khẩu, đặc thù biệt thự và penthouse.
Bảng giá theo gói và kinh nghiệm kiến trúc sư
Một cách phân loại minh bạch được nhiều đơn vị áp dụng là chia gói theo số năm kinh nghiệm của kiến trúc sư. Bảng dưới đây là mức tham khảo thị trường tháng 6/2026:
| Gói thiết kế | Đơn giá (đ/m²) | Kinh nghiệm KTS | Thời gian | Số lần chỉnh sửa |
|---|---|---|---|---|
| Cơ bản | 220.000 | 1 – 3 năm | 10 – 20 ngày | 3 lần |
| Nâng cao (phổ biến) | 290.000 | 3 – 5 năm | 15 – 25 ngày | 5 lần |
| Cao cấp | 400.000 | 5 – 7 năm | 20 – 30 ngày | 7 lần |
| Đặc biệt | 1.100.000 | Trên 10 năm | 45 – 60 ngày | Không giới hạn |
Vì sao trả thêm cho kiến trúc sư giỏi lại đáng tiền? Một phương án bố trí tốt giúp tiết kiệm diện tích, hạn chế đập đi làm lại và kiểm soát khối lượng vật tư khi thi công. Khoản chênh vài chục nghìn đồng mỗi mét vuông ở khâu thiết kế thường nhỏ hơn nhiều so với chi phí phát sinh khi thi công sai phương án.

So với năm 2024 – 2025, mặt bằng đơn giá thiết kế năm 2026 khá ổn định, biến động chủ yếu đến từ giá vật liệu và nhân công khi đưa vào thi công chứ không phải từ phí thiết kế. Vì vậy, anh chị nên xem đơn giá thiết kế là khoản tương đối dễ dự đoán, còn phần cần theo dõi sát là chi phí thi công và đồ nội thất — nơi con số có thể trượt nếu chọn vật liệu cao cấp hơn dự kiến.
Bảng giá thiết kế nội thất theo loại công trình tại Hà Nội
Loại công trình là yếu tố phân loại giá rõ ràng nhất, bởi mỗi loại hình có mức độ phức tạp và yêu cầu hồ sơ khác nhau. Bảng tổng hợp dưới đây đối chiếu khoảng giá từ nhiều đơn vị, gắn với mặt bằng giá thị trường miền Bắc tháng 6/2026.
| Loại công trình | Đơn giá phổ biến (đ/m²) | Mặt bằng cao cấp (đ/m²) | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Chung cư / căn hộ | 120.000 – 250.000 | 250.000 – 500.000+ | Mặt bằng định hình sẵn, hồ sơ gọn |
| Nhà phố / nhà ống | 180.000 – 300.000 | 300.000 – 350.000+ | Nhiều tầng, chia phòng phức tạp |
| Biệt thự / penthouse | 200.000 – 300.000 | 400.000 – 550.000+ | Khối lượng lớn, vật liệu cao cấp |
| Văn phòng / thương mại | 150.000 – 220.000 | 200.000 – 280.000+ | Tính cả hệ thống kỹ thuật MEP |
Một lưu ý dành riêng cho thị trường miền Bắc: đa số bảng báo giá lan truyền trên mạng đến từ các đơn vị phía Nam, trong khi đặc thù nhà ống sâu, chia nhiều tầng và khí hậu nồm ẩm ở Hà Nội lại đặt ra yêu cầu thiết kế khác. Theo ghi nhận của đội ngũ kiến trúc sư Nội Thất Gia Khánh qua các dự án tại Hà Nội, Bắc Ninh và Hưng Yên trong năm 2026, đơn giá thiết kế thực tế ở miền Bắc nằm trong cùng mặt bằng chung của cả nước, nhưng phần xử lý công năng cho nhà ống và chống ẩm thường khiến khối lượng bản vẽ kỹ thuật nhỉnh hơn đôi chút.
Chung cư và căn hộ
Đơn giá thiết kế nội thất chung cư thường thấp nhất vì mặt bằng đã định hình, kiến trúc sư tập trung vào bố trí công năng và đồ nội thất. Với căn hộ 50m², tổng phí thiết kế tham khảo khoảng 11 – 20 triệu đồng; căn 80m² rơi vào 17,6 – 32 triệu; căn 120m² khoảng 26,4 – 48 triệu. Gia chủ làm trọn gói có thể tham khảo dịch vụ thiết kế nội thất chung cư trọn gói để gộp khâu thiết kế và thi công về một đầu mối.
Nhà phố và nhà ống
Nhà phố Hà Nội có đặc thù riêng: mặt tiền hẹp, chiều sâu lớn, chia nhiều tầng nên hồ sơ thiết kế phức tạp hơn căn hộ. Vì vậy đơn giá thường nhỉnh hơn, phổ biến 180.000 – 300.000đ/m². Tổng phí thiết kế cho nhà phố 100m² sàn tham khảo khoảng 22 – 40 triệu, nhà 150m² khoảng 33 – 60 triệu. Các phương án tối ưu giếng trời, cầu thang và luồng sáng cho nhà ống là phần quyết định chất lượng thiết kế nội thất nhà phố.

Biệt thự và penthouse
Biệt thự và penthouse có khối lượng thiết kế lớn nhất, đòi hỏi sự đồng bộ giữa nhiều phòng, nhiều tầng và vật liệu cao cấp. Đơn giá phân khúc này phổ biến 200.000 – 300.000đ/m² và lên tới 400.000 – 550.000đ/m² với phong cách tân cổ điển hay luxury. Tổng phí thiết kế một biệt thự 200m² tham khảo 80 – 220 triệu, biệt thự 350m² khoảng 140 – 385 triệu. Đây cũng là nhóm khách quan tâm nhiều đến thiết kế nội thất biệt thự đặt làm riêng để không gian phản ánh đúng gu thẩm mỹ chủ nhà.

Văn phòng và mặt bằng thương mại
Văn phòng, showroom, shop có đơn giá thiết kế nội thất khoảng 150.000 – 280.000đ/m². Điểm khác biệt là chi phí thường tính thêm phần hệ thống kỹ thuật MEP (điện, nước, điều hòa, mạng) và thiết kế mặt tiền, nên gia chủ cần hỏi rõ phạm vi báo giá đã gồm những hạng mục nào.
Bảng giá thiết kế nội thất theo phong cách
Phong cách càng nhiều chi tiết, hoa văn và vật liệu đặc thù thì đơn giá thiết kế càng cao, vì kiến trúc sư phải dựng nhiều chi tiết hơn trong hồ sơ kỹ thuật. Bảng dưới đây tổng hợp mức tham khảo tháng 6/2026.
| Phong cách | Đơn giá thiết kế (đ/m²) | Đặc điểm |
|---|---|---|
| Hiện đại / Tối giản | 150.000 – 250.000 | Đường nét gọn, ít chi tiết, tiết kiệm nhất |
| Scandinavian / Bắc Âu | 180.000 – 300.000 | Gỗ sáng màu, ấm áp, dễ ứng dụng |
| Indochine (Đông Dương) | 250.000 – 450.000 | Hoa văn, vật liệu truyền thống |
| Tân cổ điển | 250.000 – 350.000 | Phào chỉ, chi tiết đối xứng cầu kỳ |
| Luxury / Cổ điển | 400.000 – 550.000+ | Vật liệu nhập khẩu, chi tiết chạm khắc |
Chất liệu cũng kéo đơn giá đi theo. Nội thất gỗ óc chó hoặc gỗ tự nhiên cao cấp thường đắt hơn gỗ công nghiệp MDF/MFC khoảng 30 – 50%, do đặc tính vân gỗ, độ bền và công gia công khác hẳn. Khi chọn phong cách, gia chủ nên cân nhắc cả chi phí thiết kế lẫn chi phí thi công vật liệu đi kèm.


Cách tính chi phí thiết kế nội thất
Cách tính phổ biến nhất cho công trình dân dụng là nhân đơn giá với diện tích sàn. Công thức rất đơn giản và gia chủ hoàn toàn tự ước tính được trước khi liên hệ đơn vị.
Công thức và ví dụ tính tiền
Chi phí thiết kế = Đơn giá (đ/m²) × Diện tích sàn (m²)
Ví dụ minh họa với mức giá tham khảo tháng 6/2026:
- Căn hộ 55m² × 200.000đ = 11.000.000đ
- Nhà phố 150m² sàn × 250.000đ = 37.500.000đ
- Biệt thự 300m² × 300.000đ = 90.000.000đ
Bên cạnh cách tính theo m², với các dự án lớn còn có cách tính theo tỷ lệ phần trăm giá trị xây dựng. Theo Thông tư 12/2021/TT-BXD của Bộ Xây dựng, chi phí thiết kế được xác định bằng định mức phần trăm nhân với chi phí xây dựng (chưa gồm thuế), trong đó chi phí lập báo cáo kinh tế – kỹ thuật tối thiểu không nhỏ hơn 5.000.000đ. Với nhà ở dân dụng, cách tính theo m² vẫn phổ biến và dễ kiểm tra hơn.
Diện tích nào được tính phí?
Một điểm gây tranh cãi giữa các đơn vị là cách tính diện tích. Thông thường, tầng trệt và các lầu tính 100%; khu vực thông tầng, giếng trời, cầu thang tính 100%; phần mái thường không tính phí thiết kế nội thất. Trước khi ký hợp đồng, gia chủ nên hỏi rõ cách quy đổi diện tích để tránh chênh lệch tổng phí.
Bảng ước tính nhanh chi phí thiết kế theo diện tích
Để gia chủ tự dự trù, bảng dưới đây tính sẵn tổng phí thiết kế theo ba mức đơn giá (tham khảo tháng 6/2026):
| Diện tích sàn | Mức tiết kiệm (180k/m²) | Mức trung bình (280k/m²) | Mức cao cấp (450k/m²) |
|---|---|---|---|
| 40 m² | 7,2 triệu | 11,2 triệu | 18 triệu |
| 60 m² | 10,8 triệu | 16,8 triệu | 27 triệu |
| 80 m² | 14,4 triệu | 22,4 triệu | 36 triệu |
| 120 m² | 21,6 triệu | 33,6 triệu | 54 triệu |
| 200 m² | 36 triệu | 56 triệu | 90 triệu |
Phí tối thiểu và công trình nhỏ
Với công trình nhỏ, đơn vị thường áp mức phí cố định thay vì nhân theo m² vì khối lượng công việc vẫn đủ một bộ hồ sơ. Mức tham khảo: công trình dưới 10m² khoảng 3,5 triệu, từ 10 – 30m² khoảng 7 triệu, và gói thiết kế nội thất tối thiểu thường từ 5 triệu trở lên.
Một điểm gia chủ Hà Nội hay bỏ qua là cách quy đổi diện tích nhà ống. Nhà phố mặt tiền 4m, sâu 16m chia bốn tầng có thể cho diện tích sàn tính phí lớn hơn nhiều so với cảm nhận ban đầu, vì mỗi tầng đều tính 100% và phần cầu thang, thông tầng vẫn được cộng vào. Khi nhận báo giá, anh chị nên yêu cầu đơn vị bóc tách diện tích từng tầng để đối chiếu, tránh trường hợp tổng phí “phình” lên mà không rõ lý do.
9 yếu tố ảnh hưởng đến giá thiết kế nội thất
Hiểu các yếu tố cấu thành giá giúp gia chủ biết rõ đang trả tiền cho điều gì và ở đâu có thể tối ưu. Dưới đây là 9 yếu tố tác động mạnh nhất, kèm ví dụ định lượng.
- Diện tích: Tổng diện tích càng lớn, tổng phí càng cao nhưng đơn giá mỗi m² lại có xu hướng giảm do chi phí cố định được chia đều.
- Phong cách: Luxury hoặc tân cổ điển đắt hơn hiện đại 50 – 100% đơn giá thiết kế.
- Vật liệu: Gỗ óc chó, gỗ tự nhiên đắt hơn gỗ công nghiệp 30 – 50%.
- Số lượng đồ nội thất: Càng nhiều hạng mục đóng mới, khối lượng bản vẽ kỹ thuật càng lớn.
- Phạm vi hồ sơ: Chỉ nội thất, hay gồm cả kiến trúc và hệ thống kỹ thuật MEP — phạm vi rộng hơn thì giá cao hơn.
- Kinh nghiệm kiến trúc sư: Chênh lệch từ 220.000đ đến 1.100.000đ/m² giữa KTS mới và KTS trên 10 năm.
- Số lần chỉnh sửa: Gói càng nhiều lần sửa miễn phí, đơn giá càng cao.
- Tiến độ: Yêu cầu gấp thường kèm phụ phí so với tiến độ tiêu chuẩn.
- Vị trí và hiện trạng: Cải tạo nhà cũ thường cộng thêm khoảng 30.000 – 50.000đ/m² so với công trình mới.

Chỉ thiết kế hay trọn gói? Cân nhắc chi phí và chính sách hoàn phí
Đây là quyết định ảnh hưởng lớn đến tổng chi phí. Chọn đúng giúp gia chủ vừa kiểm soát ngân sách, vừa tránh tình trạng bản vẽ một đằng, thi công một nẻo. Bảng so sánh dưới đây giúp anh chị cân nhắc.
| Tiêu chí | Chỉ thuê thiết kế | Thiết kế + thi công trọn gói |
|---|---|---|
| Chi phí thiết kế | Trả riêng theo m² | Thường được miễn/hoàn khi ký thi công |
| Đầu mối chịu trách nhiệm | Tách thiết kế và nhà thầu | Một đầu mối duy nhất |
| Rủi ro sai khác bản vẽ | Cao hơn (hai đơn vị) | Thấp hơn (cùng đội) |
| Tính linh hoạt chọn nhà thầu | Cao | Thấp hơn |
| Phù hợp với | Khách đã có thợ riêng tin cậy | Khách muốn nhàn, đồng bộ, đúng tiến độ |
Nếu anh chị muốn không gian được kiểm soát từ bản vẽ đến từng chi tiết hoàn thiện, mô hình trọn gói thường tối ưu hơn. Đây cũng là lý do nhiều gia chủ tìm đến xưởng thi công nội thất theo yêu cầu để cùng một đội ngũ phụ trách từ concept đến lắp đặt, hạn chế tối đa sai lệch giữa thiết kế và thực tế.
Chính sách miễn, hoàn phí thiết kế khi thi công — đọc sao cho đúng
Chính sách “miễn phí thiết kế” là đòn bẩy giá lớn nhất trên thị trường, nhưng cũng dễ gây hiểu nhầm. Thực tế có nhiều mức khác nhau, mỗi mức đi kèm điều kiện riêng. Bảng dưới đây tổng hợp các kiểu chính sách phổ biến tháng 6/2026.
| Kiểu chính sách | Mức ưu đãi | Điều kiện thường gặp |
|---|---|---|
| Miễn 100% phí thiết kế | 100% | Ký thi công trọn gói toàn bộ công trình |
| Hoàn phí khi bàn giao | 100% | Hoàn lại khi nghiệm thu, chìa khóa trao tay |
| Giảm một phần | 50 – 100% | Tùy giá trị hợp đồng thi công |
| Giảm theo bậc | 30 – 50% | Khi sử dụng dịch vụ thi công kèm theo |
| Tặng phí thiết kế | 0đ/m² | Cam kết thi công với đơn vị thiết kế |
Khi đọc một báo giá có dòng “miễn phí thiết kế”, anh chị nên hỏi rõ ba điều: ưu đãi áp dụng khi giá trị hợp đồng thi công đạt mốc nào, phí thiết kế được trừ thẳng hay hoàn sau, và nếu giữa chừng đổi nhà thầu thì phí thiết kế tính lại ra sao. Theo kinh nghiệm của Nội Thất Gia Khánh khi tư vấn cho khách miền Bắc, một chính sách minh bạch luôn ghi rõ các mốc này trong hợp đồng, thay vì chỉ nói chung chung. Với gia chủ làm trọn gói hoặc cần đội ngũ đồng hành từ thiết kế đến lắp đặt, xưởng thi công của Gia Khánh báo giá rõ ràng từng hạng mục trước khi triển khai.
Hồ sơ thiết kế nội thất gồm những gì và quy trình các bước
Khi trả phí thiết kế, gia chủ nhận về một bộ hồ sơ chứ không chỉ vài ảnh 3D. Hiểu rõ thành phần hồ sơ giúp anh chị đánh giá báo giá có “đủ chất” hay không.
Thành phần hồ sơ bàn giao
Một bộ hồ sơ thiết kế nội thất hoàn chỉnh thường gồm:
- Mặt bằng bố trí công năng (layout 2D)
- Phối cảnh 3D các không gian chính
- Bản vẽ kỹ thuật triển khai đồ gỗ, kích thước chi tiết
- Mặt bằng trần đèn, sơ đồ điện – nước
- Bảng kê vật liệu và bảng dự toán khối lượng
Cần lưu ý: phối cảnh 3D chỉ có giá trị minh họa thẩm mỹ, còn bản vẽ kỹ thuật mới là tài liệu để thi công chính xác. Một báo giá rẻ bất thường đôi khi cắt bớt phần bản vẽ kỹ thuật — phần khó nhất và quan trọng nhất để kiểm soát chi phí thi công sau này.
Quy trình thiết kế 6 bước
Phần lớn đơn vị triển khai theo quy trình tương tự, thời gian trung bình 10 – 20 ngày tùy diện tích:
- Tiếp nhận và khảo sát: đo đạc hiện trạng, trao đổi nhu cầu, sở thích và ngân sách.
- Mặt bằng công năng: đề xuất phương án bố trí tối ưu luồng di chuyển.
- Phối cảnh 3D: dựng hình ảnh thực tế, duyệt vật liệu và màu sắc.
- Chỉnh sửa: điều chỉnh theo góp ý đến khi gia chủ hài lòng.
- Hồ sơ kỹ thuật: triển khai bản vẽ thi công và dự toán.
- Bàn giao: chuyển giao hồ sơ, sẵn sàng cho thi công.
Quy trình này áp dụng cho mọi không gian, từ phòng khách đến thiết kế nội thất phòng ngủ, giúp gia chủ hình dung trước kết quả thay vì “vừa làm vừa sửa” ngoài công trường.
Phân bổ ngân sách hợp lý: thiết kế, thi công và đồ rời
Chi phí thiết kế chỉ là một phần nhỏ trong tổng ngân sách hoàn thiện nội thất. Một câu hỏi quan trọng nhưng ít được nhắc đến là: nên chia tiền thế nào cho hợp lý?
Theo tham chiếu thị trường, chi phí thiết kế và thi công nội thất thường chiếm khoảng 40 – 60% giá trị xây thô của căn hộ, hoặc tương đương 15 – 25% tổng giá trị bất động sản. Trong đó, riêng phí thiết kế thường chỉ chiếm một tỷ trọng nhỏ so với phần thi công và mua sắm đồ. Bảng dưới đây là khung phân bổ tham khảo:
| Hạng mục | Tỷ trọng gợi ý | Vai trò |
|---|---|---|
| Thiết kế | 5 – 10% | Định hình phương án, kiểm soát phần còn lại |
| Thi công & đồ đóng | 55 – 65% | Tủ bếp, hệ tủ, trần, sàn, sơn |
| Đồ rời & trang trí | 25 – 35% | Sofa, giường, bàn ăn, đèn, rèm |
Ví dụ với căn hộ 70m² ngân sách hoàn thiện 350 triệu: phần thiết kế khoảng 15 – 25 triệu, thi công và đồ đóng khoảng 200 – 230 triệu, còn lại dành cho đồ rời như sofa, bàn ăn, tủ bếp và trang trí. Cách chia này giúp anh chị không “vung tay” ở một hạng mục rồi thiếu hụt ở hạng mục khác.

Checklist thẩm định một bản báo giá thiết kế nội thất
Trước khi đặt bút ký, gia chủ nên rà soát báo giá theo một danh sách kiểm tra. Checklist dưới đây giúp phát hiện những điểm mập mờ dễ dẫn đến đội vốn:
- Đơn giá tính theo m² hay theo gói trọn? Đã ghi rõ con số chưa?
- Diện tích được tính như thế nào (có gồm thông tầng, ban công, mái không)?
- Hồ sơ bàn giao gồm những bản vẽ gì? Có bản vẽ kỹ thuật thi công không?
- Số lần chỉnh sửa miễn phí là bao nhiêu?
- Phong cách báo giá có đúng phong cách anh chị mong muốn không?
- Chính sách miễn/hoàn phí thiết kế ghi rõ điều kiện chưa?
- Thời gian thực hiện và mốc thanh toán (tạm ứng) ra sao?
- Báo giá có ghi thời điểm áp dụng (tháng/năm) không?
- Có khoản nào ghi “tạm tính” hoặc “liên hệ” mà chưa rõ con số không?
- Đơn vị có hồ sơ năng lực, dự án thực tế để đối chiếu không?
Dấu hiệu cần cảnh giác: báo giá thấp bất thường nhưng không liệt kê hạng mục bản vẽ, hoặc liên tục dùng cụm “tùy thực tế” cho những khoản đáng lẽ phải rõ ràng. Theo kinh nghiệm của các kiến trúc sư Nội Thất Gia Khánh, một báo giá tốt là báo giá mà gia chủ đọc xong biết chính xác sẽ nhận được gì và trả tiền cho hạng mục nào.
Nội thất nhập khẩu có sẵn — lựa chọn khi không cần thiết kế riêng
Không phải gia chủ nào cũng cần một bộ hồ sơ thiết kế đặt riêng. Với khách mới nhận nhà, cần hoàn thiện nhanh và ưng những mẫu có sẵn, mua nội thất nhập khẩu trưng bày tại showroom là cách tiết kiệm cả phí thiết kế lẫn thời gian.
Khi đó, thay vì chờ vẽ 3D và triển khai bản vẽ, anh chị có thể đến tận nơi ngồi thử sofa, sờ chất liệu da và so màu dưới ánh đèn thực tế trước khi quyết định — điều mà ảnh trên màn hình khó thể hiện hết. Showroom nội thất nhập khẩu 5.000m² của Gia Khánh tại Hà Nội cập nhật mẫu mã liên tục, từ sofa hiện đại cho căn hộ đến các bộ tân cổ điển cho biệt thự, với giá niêm yết rõ ràng. Anh chị quan tâm có thể ghé showroom nội thất Hà Nội để trải nghiệm trực tiếp, hoặc gọi trước theo số 0934.605.333 nếu muốn được đón tiếp riêng.

Mẫu Sofa Nhập Khẩu Đang Có Tại Showroom Gia Khánh
Câu hỏi thường gặp về giá thiết kế nội thất
Thiết kế nội thất bao nhiêu tiền 1m²?
Tham khảo tháng 6/2026, giá thiết kế nội thất phổ biến 150.000 – 550.000đ/m², phổ biến nhất quanh mức 200.000 – 300.000đ/m² cho căn hộ và nhà phố. Phân khúc luxury với kiến trúc sư nhiều kinh nghiệm có thể lên tới 1.100.000đ/m². Tổng phí cụ thể bằng đơn giá nhân diện tích sàn.
Chi phí thiết kế có bao gồm tiền mua đồ nội thất không?
Không. Phí thiết kế chỉ trả cho công sức lên phương án và bộ hồ sơ bản vẽ. Tiền mua hoặc đóng đồ nội thất, vật liệu thi công là khoản riêng, thường lớn hơn nhiều lần phí thiết kế. Đây là lý do gia chủ nên phân bổ ngân sách tổng thể ngay từ đầu.
Phong cách nào tiết kiệm chi phí thiết kế nhất?
Phong cách hiện đại và tối giản có đơn giá thiết kế thấp nhất, khoảng 150.000 – 250.000đ/m², do ít chi tiết và hoa văn. Tân cổ điển, Indochine hay luxury đắt hơn vì cần dựng nhiều chi tiết trang trí và vật liệu đặc thù trong hồ sơ.
Diện tích càng lớn thì đơn giá mỗi m² có giảm không?
Có. Tổng chi phí tăng theo diện tích, nhưng đơn giá mỗi m² thường giảm vì các chi phí cố định (khảo sát, lên ý tưởng) được phân bổ trên diện tích lớn hơn. Một số đơn vị áp quy tắc rõ ràng như cộng thêm 50% với công trình dưới 100m² và giảm 10% với công trình trên 400m².
Thiết kế nội thất mất bao lâu?
Thời gian thiết kế trung bình 10 – 20 ngày cho căn hộ và nhà phố, 20 – 60 ngày cho biệt thự hoặc công trình lớn, tùy số lần chỉnh sửa. Thời gian này chưa bao gồm giai đoạn thi công sau đó.
Có thật sự được miễn phí thiết kế khi thi công trọn gói không?
Có, nhiều đơn vị áp dụng miễn 50 – 100% phí thiết kế khi gia chủ ký hợp đồng thi công trọn gói. Tuy nhiên anh chị nên hỏi rõ điều kiện: mốc giá trị hợp đồng, phí được trừ thẳng hay hoàn sau, và cách xử lý nếu đổi nhà thầu giữa chừng.
Công trình nhỏ dưới 30m² tính phí thiết kế thế nào?
Với công trình nhỏ, đơn vị thường áp phí cố định thay vì nhân theo m². Mức tham khảo: dưới 10m² khoảng 3,5 triệu, 10 – 30m² khoảng 7 triệu, vì khối lượng vẫn đủ một bộ hồ sơ hoàn chỉnh.
Nên thuê thiết kế hay tự làm để tiết kiệm?
Tự bố trí có thể tiết kiệm vài chục triệu phí thiết kế, nhưng rủi ro chọn sai kích thước, sai vật liệu hoặc bố trí bất hợp lý lại tốn nhiều hơn khi phải sửa. Một bản vẽ tốt giúp kiểm soát khối lượng vật tư và hạn chế đập đi làm lại, nên với công trình giá trị lớn, thuê thiết kế thường là khoản đầu tư đáng giá.
Giá thiết kế nội thất ở Hà Nội có khác TP.HCM không?
Mặt bằng đơn giá ở hai thị trường khá tương đồng, dao động chủ yếu theo phân khúc và đơn vị hơn là theo vùng. Tại Hà Nội và các tỉnh miền Bắc, đặc thù nhà ống sâu, chia tầng và khí hậu nồm ẩm là những yếu tố kiến trúc sư địa phương cần tính đến khi lên phương án.
Kết luận: chủ động với chi phí thiết kế nội thất
Giá thiết kế nội thất 2026 không phải một con số cố định mà phụ thuộc vào loại công trình, phong cách, phạm vi hồ sơ và kinh nghiệm kiến trúc sư. Nắm được mặt bằng giá theo loại nhà, công thức tính theo m² và cách đọc chính sách hoàn phí, anh chị sẽ chủ động hơn khi so sánh báo giá thay vì bị động trước những con số chênh lệch.
Bước tiếp theo rất đơn giản: xác định loại công trình và diện tích sàn, dùng bảng ước tính ở trên để dự trù, rồi đối chiếu vài báo giá theo checklist thẩm định. Khi đã rõ nhu cầu, anh chị có thể chọn giữa thuê thiết kế riêng, làm trọn gói với một đầu mối, hoặc mua nội thất có sẵn để hoàn thiện nhanh.
Với 18 năm kinh nghiệm kể từ 2008, Nội Thất Gia Khánh đồng hành cùng gia chủ ở cả hai hướng: thiết kế thi công nội thất trọn gói qua xưởng theo yêu cầu, và cung cấp nội thất nhập khẩu cao cấp tại showroom 5.000m² ở Hà Nội. Để nhận tư vấn và báo giá chính xác theo diện tích thực tế, anh chị có thể liên hệ hotline 0934.605.333 hoặc ghé trực tiếp showroom (Toà C14 Bắc Hà, đường Tố Hữu, Trung Văn, Hà Nội; mở cửa 8:00 – 19:00 hằng ngày).
Bài viết được tổng hợp và cập nhật bởi Thép GK — Nội Thất Gia Khánh, tháng 6/2026.
